pacer
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpeɪ.sɜː/
Danh từ
pacer /ˈpeɪ.sɜː/
- (Như) Pace-maker.
- Ngựa đi nước kiệu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pacer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)