Bước tới nội dung

paleness

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpeɪɫ.nəs/
Hoa Kỳ

Danh từ

paleness /ˈpeɪɫ.nəs/

  1. Sự tái đi, hiện tượng làm tái đi; làm nhợt nhạt, xanh xao.
  2. Hiện tượng làm nhạt (màu), hiện tượng làm lu mờ (ánh sáng); sự nhợt, sự lu mờ.

Tham khảo