palme
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /palm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| palme /palm/ |
palmes /palm/ |
palme gc /palm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| palme /palm/ |
palmes /palm/ |
palme gđ /palm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “palme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | palme | palmen |
| Số nhiều | palmer | palmene |
palme gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “palme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)