papa
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "papa"
Ngôn ngữ (6)
Tiếng Agta Dupaningan
[sửa]Danh từ
[sửa]papa
- Vịt.
Tiếng Anh
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn) enPR: pə-päʹ, IPA(ghi chú): /pəˈpɑː/
- (Anh Mỹ thông dụng) enPR: päʹ-pə, IPA(ghi chú): /ˈpɑːpə/
Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng): (tập tin) Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng): (tập tin) - Từ đồng âm: poppa (father-bother); popper (non-rhotic, father-bother)
- Vần: -ɑː, -ɑːpə
- Tách âm: pa‧pa
Danh từ
[sửa]papa (số nhiều papas)
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “papa”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Goth
[sửa]Latinh hóa
[sửa]papa
- Dạng Latinh hóa của 𐍀𐌰𐍀𐌰
Tiếng Hà Lan
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- pappa (less common)
Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Pháp papa.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]papa gđ (số nhiều papa's, giảm nhẹ nghĩa papaatje gt)
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Xem thêm
[sửa]Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]papa gđ (số nhiều papas)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “papa”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Bản mẫu:R:NPLarousse
Đọc thêm
[sửa]- “papa”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012
- “papa” trong Dictionnaire français en ligne Larousse.
- “papa”, Émile Littré, Dictionnaire de la langue française, 1872–1877.
Tiếng Wolof
[sửa]Danh từ
[sửa]papa
Thể loại:
- Mục từ tiếng Agta Dupaningan
- Danh từ tiếng Agta Dupaningan
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Từ đồng âm tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɑː
- Vần:Tiếng Anh/ɑː/2 âm tiết
- Vần:Tiếng Anh/ɑːpə
- Vần:Tiếng Anh/ɑːpə/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Ngôn ngữ trẻ con tiếng Anh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Goth
- Latinh hóa tiếng Goth
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Hà Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hà Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Danh từ tiếng Hà Lan
- Danh từ với số nhiều kết thúc bằng -s tiếng Hà Lan
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tên mục từ tiếng Hà Lan
- Danh từ giống đực tiếng Hà Lan
- Từ 2 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ giống đực tiếng Pháp
- Ngôn ngữ trẻ con tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Wolof
- Danh từ tiếng Wolof
- wo:Thành viên nam trong gia đình