papelard
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pa.plaʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | papelard /pa.plaʁ/ |
papelards /pa.plaʁ/ |
| Giống cái | papelarde /pa.plaʁd/ |
papelards /pa.plaʁ/ |
papelard /pa.plaʁ/
- (Văn học) Ngọt ngào đầu lưỡi, giả đạo đức.
- Ton papelard — giọng ngọt ngào đầu lưỡi
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| papelard /pa.plaʁ/ |
papelards /pa.plaʁ/ |
papelard gđ /pa.plaʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “papelard”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)