parallélisme
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pa.ʁa.le.lizm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| parallélisme /pa.ʁa.le.lizm/ |
parallélisme /pa.ʁa.le.lizm/ |
parallélisme gđ /pa.ʁa.le.lizm/
- Tính song song, sự song song.
- Parallélisme de deux plans — sự song song của hai mặt phẳng
- (Tâm lý học) Thuyết song song.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “parallélisme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)