Bước tới nội dung

parallélisme

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pa.ʁa.le.lizm/

Danh từ

Số ít Số nhiều
parallélisme
/pa.ʁa.le.lizm/
parallélisme
/pa.ʁa.le.lizm/

parallélisme /pa.ʁa.le.lizm/

  1. Tính song song, sự song song.
    Parallélisme de deux plans — sự song song của hai mặt phẳng
  2. (Tâm lý học) Thuyết song song.

Trái nghĩa

Tham khảo