paralysie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pa.ʁa.li.zi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| paralysie /pa.ʁa.li.zi/ |
paralysies /pa.ʁa.li.zi/ |
paralysie gc /pa.ʁa.li.zi/
- (Y học) Chứng liệt.
- Paralysie d’une moitié du corps — chứng liệt nửa người, chứng bán thân bất toại
- Paralysie faciale — chứng liệt mặt
- Être atteint de paralysie — mắc chứng liệt, bị liệt
- (Nghĩa bóng) Sự tê liệt.
- Paralysie de l’économie — sự tê liệt nền kinh tế
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “paralysie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)