Bước tới nội dung

mouvement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /muv.mɑ̃/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
mouvement
/muv.mɑ̃/
mouvements
/muv.mɑ̃/

mouvement /muv.mɑ̃/

  1. Sự chuyển động, sự vận động, sự cử động, sự vận hành.
    Le mouvement d’un corps — sự chuyển động của một vật
    Mouvement des astres — sự vận hành của tinh tú
  2. Cử động, động tác.
    Mouvements gracieux — cử động duyên dáng
    Exercice en trois mouvements — bài tập ba động tác
  3. Sự đi lại, sự hoạt động; hoạt động.
    Mouvement de la rue — sự đi lại trên đường phố
    Mouvement d’un port — sự hoạt động của một cảng
  4. sự biến động; biến động
    Mouvements de la Bourse — biến động của thị trường chứng khoán
  5. phong trào, cuộc vận động
    Mouvement syndical — phong trào công đoàn
    Mouvement de grève — cuộc vận động đình công
  6. địa thế
    Suivant les mouvements du terrain — theo địa thế của khu đất
  7. cơn
    Mouvement de colère — cơn nóng giận
  8. sự uyển chuyển, sự sinh động (của một tác phẩm)
  9. bộ phận chuyển động (của đồng hồ...)
  10. (âm nhạc) cách đi bè
  11. (âm nhạc) chương, phần (của một bản nhạc)
    être dans le mouvement — theo phong trào, theo thời thượng
    faire mouvement — vận động (đơn vị quân đội)
    faire quelque chose de son propre mouvement — làm việc gì theo sáng kiến của mình
    le premier mouvement — phản ứng đầu tiên

Tham khảo

[sửa]