parapet
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpæ.rə.pət/
Danh từ
parapet /ˈpæ.rə.pət/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “parapet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pa.ʁa.pɛ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| parapet /pa.ʁa.pɛ/ |
parapets /pa.ʁa.pɛ/ |
parapet gđ /pa.ʁa.pɛ/
- (Quân sự) Ụ.
- Lan can.
- Parapet d’un pont — lan can cầu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “parapet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)