parlant

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực parlant
/paʁ.lɑ̃/
parlants
/paʁ.lɑ̃/
Giống cái parlante
/paʁ.lɑ̃t/
parlantes
/paʁ.lɑ̃t/

parlant /paʁ.lɑ̃/

  1. Biết nói.
  2. (Thân mật) Nói nhiều.
    Femme très parlante — người đàn bà nói nhiều quá
  3. Giống lắm.
    Portrait parlant — bức ảnh giống lắm
  4. ý vị.
    Regard parlant — cái nhìn ý vị
  5. (Văn học) Rõ rệt.
    Témoignages parlants — bằng chứng rõ rệt
    Film parlant — phim nói
    Horloge parlante — đồng hồ nói

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
parlant
/paʁ.lɑ̃/
parlant
/paʁ.lɑ̃/

parlant /paʁ.lɑ̃/

  1. Màn ảnh nói.

Tham khảo[sửa]