parliament
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɑːr.lə.mənt/
| [ˈpɑːr.lə.mənt] |
Danh từ
parliament /ˈpɑːr.lə.mənt/
- Nghị viện; nghị trường.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (The parliament) Nghị viện Anh.
- to summon Parliament — triệu tập nghị viện
Thành ngữ
- member of Parliament:
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Viết tắt) Nghị sĩ.
- Bánh gừng giòn ((cũng) parliament cake).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “parliament”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)