parole

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

parole /pə.ˈroʊl/

  1. Lời hứa danh dự (của tù nhân, tù binh... để được tha).
    to be on parole — được tha vì đã hứa
    to break one's parole — nuốt lời hứa danh dự
  2. (Quân sự) Khẩu lệnh.

Danh từ[sửa]

parole /pə.ˈroʊl/

  1. Tha theo lời hứa danh dự.
  2. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Tha có điều kiện.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
parole
/pa.ʁɔl/
paroles
/pa.ʁɔl/

parole gc /pa.ʁɔl/

  1. Lời nói, lời.
    Parole historique — lời nói lịch sử
    En peu de paroles — bằng ít lời
    Auteur de paroles — người soạn lời (của bài hát..)
  2. Giọng nói.
    Parole douce — giọng nói êm dịu
  3. Lời hứa.
    Donner sa parole — hứa
    adresser la parole à quelqu'un — xem adresser
    amuser quelqu'un de ses belles paroles — hứa hão với ai, phỉnh phờ ai
    avoir des paroles avec quelqu'un — cãi nhau với ai
    avoir deux paroles — không giữ lời hứa
    avoir la parole facile — nói lưu loát
    avoir la parole haute — nói ngạo, nói kiêu
    à vous la parole — đến lượt ông nói
    belles paroles — lời hứa hão
    bonnes paroles — lời tốt đẹp, lời phúc hậu
    couper la parole — cắt lời, ngắt lời
    dégager sa parole — rút lời hứa
    demander la parole — xin nói
    homme de parole — người đáng tin cậy
    il ne lui manque que la parole — con vật này thông minh lắm
    il n'y manque que la parole — giống như hệt (bức tranh, bức tượng)
    la parole de Dieu — Kinh thánh
    la parole est à — ... đến lượt... nói
    ma parole d’honneur — xem honneur
    moulin à paroles — xem moulin,
    n'avoir qu’une parole — chỉ có một lời, cương quyết giữ lời hứa
    paroles magiques — xem magique
    perdre la parole — thành câm, cấm khẩu
    porter la parole — nói thay
    prendre la parole — bắt đầu nói
    prisonnier sur parole — tù lỏng
    sa parole vaut de l’or — người ấy giữ vững lời hứa
    se prendre de paroles — cãi nhau
    sur parole — chỉ dựa vào lời nói, chỉ bằng vào lời nói (mà tin...)

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]