écrit
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.kʁi/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | écrit /e.kʁi/ |
écrits /e.kʁi/ |
| Giống cái | écrite /e.kʁit/ |
écrites /e.kʁit/ |
écrit /e.kʁi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| écrit /e.kʁi/ |
écrits /e.kʁi/ |
écrit gđ /e.kʁi/
- Giấy tờ, văn bản.
- Kỳ thi viết.
- (Số nhiều) Tác phẩm.
- Les écrits de Victor Hugo — những tác phẩm của Vich-to-Huy-gô
- par écrit — bằng giấy tờ, trên giấy tờ
- Preuve par écrit — chứng từ bằng giấy tờ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “écrit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)