Bước tới nội dung

participant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /pɑːr.ˈtɪ.sə.pənt/

Danh từ

[sửa]

participant /pɑːr.ˈtɪ.sə.pənt/

  1. Người tham gia, người tham dự.

Tính từ

[sửa]

participant /pɑːr.ˈtɪ.sə.pənt/

  1. Tham gia, tham dự.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /paʁ.ti.si.pɑ̃/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
participant
/paʁ.ti.si.pɑ̃/
participants
/paʁ.ti.si.pɑ̃/

participant /paʁ.ti.si.pɑ̃/

  1. Người dự, người tham dự.
    Les participants à une réunion — những người tham dự cuộc họp

Tham khảo

[sửa]