Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Anh
Hiện/ẩn mục
Tiếng Anh
1.1
Từ nguyên
1.2
Cách phát âm
1.3
Danh từ
1.3.1
Đồng nghĩa
1.3.2
Từ cùng trường nghĩa
1.3.3
Từ phái sinh
Đóng mở mục lục
past participle
27 ngôn ngữ (định nghĩa)
Dansk
English
Esperanto
Eesti
Suomi
Français
Frysk
Magyar
Italiano
日本語
한국어
Kurdî
Limburgs
Lietuvių
Malagasy
മലയാളം
မြန်မာဘာသာ
Nederlands
Norsk bokmål
Polski
Русский
Simple English
Svenska
தமிழ்
ไทย
Türkçe
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh
[
sửa
]
Từ nguyên
[
sửa
]
Từ
past
+
participle
.
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
/ˈpæst pɑː(ɹ)ˈtɪsɪpəl/
,
/ˈpɑːst pɑː(ɹ)ˈtɪsɪpəl/
Âm thanh
(
Mỹ
)
:
(
tập tin
)
Danh từ
[
sửa
]
past
participle
(
số nhiều
past participles
)
(
ngữ pháp
)
Phân từ quá khứ
,
động tính từ quá khứ
.
Đồng nghĩa
[
sửa
]
perfect participle
Từ cùng trường nghĩa
[
sửa
]
future participle
present participle
Từ phái sinh
[
sửa
]
active past participle
passive past participle
past participial
Thể loại
:
Từ ghép tiếng Anh
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
Mục từ tiếng Anh
Danh từ tiếng Anh
Danh từ đếm được tiếng Anh
Mục từ có chứa nhiều từ tiếng Anh
en:Ngữ pháp
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
past participle
27 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài