past
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
past /ˈpæst/
Danh từ
past /ˈpæst/
Phó từ
past /ˈpæst/
- Qua.
- to walk past — đi qua
- to run past — chạy qua
- Quá.
- the train is past due — xe lửa quá giờ rồi mà chưa đến
Giới từ
past /ˈpæst/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “past”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Từ đồng âm tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/æst
- Vần:Tiếng Anh/æst/1 âm tiết
- Vần:Tiếng Anh/ɑːst
- Vần:Tiếng Anh/ɑːst/1 âm tiết
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Phó từ/Không xác định ngôn ngữ
- Giới từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Anh
- Giới từ tiếng Anh
- Phó từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh