Bước tới nội dung

path of government spending

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈspɛn.diɳ/

Danh từ

path of government spending / ˈspɛn.diɳ/

  1. (Kinh tế học) hình cách thức chi tiêu của chính phủ.

Tham khảo