Bước tới nội dung

peace-officer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpis.ˈɑː.fə.sɜː/

Danh từ

peace-officer /ˈpis.ˈɑː.fə.sɜː/

  1. Nhân viên trật tự trị an, công an, cảnh sát.

Tham khảo