pecker
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɛ.kɜː/
Danh từ
pecker /ˈpɛ.kɜː/
- Chim gõ, chim hay mổ ((thường) trong từ ghép).
- Cái cuốc nhỏ.
- (Từ lóng) Sự vui vẻ; sự hăng hái.
- to keep one's pecker up — vẫn vui vẻ, vẫn hăng hái
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pecker”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)