perpétuel
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɛʁ.pe.tɥɛl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | perpétuel /pɛʁ.pe.tɥɛl/ |
perpétuels /pɛʁ.pe.tɥɛl/ |
| Giống cái | perpétuelle /pɛʁ.pe.tɥɛl/ |
perpétuelles /pɛʁ.pe.tɥɛl/ |
perpétuel /pɛʁ.pe.tɥɛl/
- Đời đời, mãi mãi, vĩnh viễn; bất diệt.
- Feu perpétuel — ngọn lửa bất diệt
- Suốt đời, chung thân.
- Exil perpétuel — tội đày chung thân
- Không dứt, luôn luôn, liên miên.
- Querelles perpétuelles — những cuộc cãi nhau liên miên
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “perpétuel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)