peureux

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực peureux
/pœ.ʁø/
peureux
/pœ.ʁø/
Giống cái peureuse
/pœ.ʁøz/
peureuses
/pœ.ʁøz/

peureux /pœ.ʁø/

  1. Sợ, sợ sệt, sợ hãi.
    Un enfant peureux — đứa bé sợ sệt
    Regards peureux — cái nhìn sợ hãi

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực peureux
/pœ.ʁø/
peureux
/pœ.ʁø/
Giống cái peureux
/pœ.ʁø/
peureux
/pœ.ʁø/

peureux /pœ.ʁø/

  1. Người sợ sệt.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]