peureux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pœ.ʁø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | peureux /pœ.ʁø/ |
peureux /pœ.ʁø/ |
| Giống cái | peureuse /pœ.ʁøz/ |
peureuses /pœ.ʁøz/ |
peureux /pœ.ʁø/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | peureux /pœ.ʁø/ |
peureux /pœ.ʁø/ |
| Giống cái | peureux /pœ.ʁø/ |
peureux /pœ.ʁø/ |
peureux /pœ.ʁø/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “peureux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)