piffle
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɪ.fəl/
Danh từ
piffle /ˈpɪ.fəl/
- (Từ lóng) chuyện nhảm nhí, chuyện tào lao, chuyện dớ dẩn.
- to talk piffle — nói nhảm nhí, nói tào lao
Nội động từ
piffle nội động từ /ˈpɪ.fəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “piffle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)