pigmentation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌpɪɡ.mən.ˈteɪ.ʃən/
Danh từ
pigmentation /ˌpɪɡ.mən.ˈteɪ.ʃən/
- Màu da (do chất sắc trong tế bào da tạo thành).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pigmentation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /piɡ.mɑ̃.ta.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pigmentation /piɡ.mɑ̃.ta.sjɔ̃/ |
pigmentation /piɡ.mɑ̃.ta.sjɔ̃/ |
pigmentation gc /piɡ.mɑ̃.ta.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pigmentation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)