piton
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpi.ˌtɑːn/
Danh từ
piton /ˈpi.ˌtɑːn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “piton”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pi.tɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| piton /pi.tɔ̃/ |
pitons /pi.tɔ̃/ |
piton gđ /pi.tɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “piton”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)