placet
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
placet
- Sự biểu quyết "đông y".
Thán từ
placet
- Đồng ý! (trong khi biểu quyết).
- non placet! — không đồng ý!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “placet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pla.sɛ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| placet /pla.sɛ/ |
placets /pla.sɛ/ |
placet gđ /pla.sɛ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “placet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)