pleasant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

pleasant /ˈplɛ.zᵊnt/

  1. Vui vẻ, dễ thương (người... ).
    a pleasant companion — người bạn vui vẻ dễ thương
    pleasant manner — thái độ vui vẻ dễ thương
  2. Dễ chịu, thú vị, làm thích ý, vừa ý, đẹp hay, vui, êm đềm, dịu dàng.
    a pleasant evening — một buổi tối thú vị
    a pleasant story — một câu chuyện thú vị; một câu chuyện hay
    a pleasant voice — giọng nói dịu dàng
    pleasant weather — tiết trời dễ chịu, tiết trời đẹp
  3. (Từ cổ,nghĩa cổ) Hay vui đùa, hay pha trò, hay khôi hài.

Tham khảo[sửa]