plier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pli.je/
Động từ
se plier tự động từ /pli.je/
- Chịu theo.
- Se plier aux volontés de quelqu'un — chịu theo ý muốn của ai
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “plier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)