déployer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dep.lwa.je/
Ngoại động từ
déployer ngoại động từ /dep.lwa.je/
- Giở rộng ra, mở ra, giăng ra, dang ra.
- Déployer un mouchoir — mở khăn tay ra
- Déployer les ailes — dang cánh ra
- Phô trương.
- Déployer son luxe — phô trương sự xa hoa của mình
- Tỏ rõ.
- Déployer son sèle — tỏ rõ nhiệt tình của mình
- (Quân sự) Dàn ra, triển khai.
- Déployer une troupe — dàn quân ra
- rire à gorge déployée — cười ha hả
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “déployer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)