Bước tới nội dung

plongeon

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /plɔ̃.ʒɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
plongeon
/plɔ̃.ʒɔ̃/
plongeons
/plɔ̃.ʒɔ̃/

plongeon /plɔ̃.ʒɔ̃/

  1. (Thể dục thể thao) Sự nhào lặn.
  2. (Thể dục thể thao) Sự nhào ra bắt bóng.
  3. (Thân mật) Sự cúi chào.
  4. (Động vật học) Chim lặn.
    faire le plongeon — (thân mật) thua lỗ; túng thiếu

Tham khảo