podagre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔ.daɡʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| podagre /pɔ.daɡʁ/ |
podagre /pɔ.daɡʁ/ |
podagre gc /pɔ.daɡʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | podagre /pɔ.daɡʁ/ |
podagre /pɔ.daɡʁ/ |
| Giống cái | podagre /pɔ.daɡʁ/ |
podagre /pɔ.daɡʁ/ |
podagre /pɔ.daɡʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | podagre /pɔ.daɡʁ/ |
podagre /pɔ.daɡʁ/ |
| Giống cái | podagre /pɔ.daɡʁ/ |
podagre /pɔ.daɡʁ/ |
podagre /pɔ.daɡʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “podagre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)