Bước tới nội dung

pointing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

pointing (đếm đượckhông đếm được, số nhiều pointings)

  1. Sự chỉ, sự trỏ.
  2. Sự đánh dấu chấm, sự chấm (câu... ).
  3. Sự trét vữa vào kẽ gạch.

Động từ

pointing

  1. Dạng phân từ hiện tạidanh động từ (gerund) của point.

Tham khảo

Từ đảo chữ