polychrome
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɑː.li.ˌkroʊm/
Tính từ
polychrome /ˈpɑː.li.ˌkroʊm/
- Nhiều sắc.
Danh từ
polychrome (như) /ˈpɑː.li.ˌkroʊm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “polychrome”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔ.li.kʁɔm/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | polychrome /pɔ.li.kʁɔm/ |
polychromes /pɔ.li.kʁɔm/ |
| Giống cái | polychrome /pɔ.li.kʁɔm/ |
polychromes /pɔ.li.kʁɔm/ |
polychrome /pɔ.li.kʁɔm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “polychrome”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)