polyglotte
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔ.li.ɡlɔt/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | polyglotte /pɔ.li.ɡlɔt/ |
polyglottes /pɔ.li.ɡlɔt/ |
| Giống cái | polyglotte /pɔ.li.ɡlɔt/ |
polyglottes /pɔ.li.ɡlɔt/ |
polyglotte /pɔ.li.ɡlɔt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | polyglotte /pɔ.li.ɡlɔt/ |
polyglottes /pɔ.li.ɡlɔt/ |
| Giống cái | polyglotte /pɔ.li.ɡlɔt/ |
polyglottes /pɔ.li.ɡlɔt/ |
polyglotte /pɔ.li.ɡlɔt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| polyglotte /pɔ.li.ɡlɔt/ |
polyglottes /pɔ.li.ɡlɔt/ |
polyglotte gc /pɔ.li.ɡlɔt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “polyglotte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)