ponton
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
ponton
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Cầu phao.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ponton”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔ̃.tɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ponton /pɔ̃.tɔ̃/ |
pontons /pɔ̃.tɔ̃/ |
ponton gđ /pɔ̃.tɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ponton”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)