Bước tới nội dung

porte-clés

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pɔʁ.tkle/

Danh từ

porte-clés /pɔʁ.tkle/

  1. Vòng đeo chìa khóa; túi đựng chìa khóa.
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Người giữ chìa khóa .

Tham khảo