pourri
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pu.ʁi/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pourri /pu.ʁi/ |
pourris /pu.ʁi/ |
| Giống cái | pourrie /pu.ʁi/ |
pourries /pu.ʁi/ |
pourri /pu.ʁi/
- Thối, ủng, mục, mủn.
- Viande pourrie — thịt thối
- Fruit pourri — quả ủng
- Roche pourrie — đá mủn
- Bois pourri — gỗ mục
- Thối nát, bại hoại.
- Société pourrie — xã hội thối nát
- Ướt át.
- Temps pourri — thời tiết ướt át
- être pourri de — (thông tục) đầy dẫy, có khối
- Il est pourri de fric — nó có khối tiền
- planche pourrie — xem planche
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pourri /pu.ʁi/ |
pourris /pu.ʁi/ |
pourri gđ /pu.ʁi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pourri”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)