Bước tới nội dung

preacher

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈprit.ʃɜː/

Danh từ

preacher /ˈprit.ʃɜː/

  1. Người thuyết giáo, người thuyết pháp.
  2. Người hay thuyết, người hay lên mặt dạy đời.

Tham khảo