precaution
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /prɪ.ˈkɔ.ʃən/
| [prɪ.ˈkɔ.ʃən] |
Danh từ
precaution /prɪ.ˈkɔ.ʃən/
- Biện pháp phòng ngừa.
- Sự phòng ngừa, sự đề phòng, giữ gìn, sự thận trọng.
- to take precautions against — phòng ngừa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “precaution”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)