precise
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA(ghi chú): /pɹɪˈsaɪs/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) - Vần: -aɪs
- Tách âm: pre‧cise
Tính từ
precise /prɪ.ˈsɑɪs/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “precise”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)