preschooler

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

preschooler /.ˌskuː.lɜː/

  1. Trẻ chưa đến tuổi đến trường; trẻ chưa đến tuổi đi học.

Tham khảo[sửa]