Bước tới nội dung

prey

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

prey /ˈpreɪ/

  1. Mồi.
    to become (fall) a prey to... — làm mồi cho...
    a beast of prey — thú săn mồi
    a bird of prey — chim săn mồi
  2. (Nghĩa bóng) Mồi, nạn nhân (của ai, của bệnh hoạn, của sự sợ hãi... ).
    to become a prey to fear — bị nỗi lo sợ luôn luôn giày vò

Nội động từ

[sửa]

prey nội động từ /ˈpreɪ/

  1. (+ upon) Rình mồi, tìm mồi, bắt mồi (mãnh thú).
  2. Cướp bóc (ai).
  3. Làm hao mòn (bệnh tật); giày vò, day dứt, ám ảnh (nỗi đau buồn... ).
    his failure preyed upon his mind — sự thất bại day dứt tâm trí anh ta

Tham khảo

[sửa]