prey
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpreɪ/
| [ˈpreɪ] |
Danh từ
prey /ˈpreɪ/
Nội động từ
prey nội động từ /ˈpreɪ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “prey”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)