Bước tới nội dung
Tiếng Pháp
Danh từ
primauté gc /pʁi.mɔ.te/
- Sự trội hơn, sự hơn hẳn; vị trí hàng đầu.
- Un homme qui veut avoir la primauté partout — một người ở đâu cũng muốn đứng (vị trí hàng) đầu
- (Tôn giáo) Quyền tối cao.
- Primauté du pape — quyền tối cao của giáo hoàng