printout

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

printout /ˈprɪnt.ˌɑʊt/

  1. Dữ liệu in ra từ máy tính, máy fax.

Tham khảo[sửa]