privilégié
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁi.vi.le.ʒje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | privilégié /pʁi.vi.le.ʒje/ |
privilégiés /pʁi.vi.le.ʒje/ |
| Giống cái | privilégiée /pʁi.vi.le.ʒje/ |
privilégiées /pʁi.vi.le.ʒje/ |
privilégié /pʁi.vi.le.ʒje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| privilégié /pʁi.vi.le.ʒje/ |
privilégiés /pʁi.vi.le.ʒje/ |
privilégié gđ /pʁi.vi.le.ʒje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “privilégié”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)