prodige
Giao diện
Tiếng Latinh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /ˈproː.di.ɡe/, [ˈproːd̪ɪɡɛ]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /ˈpro.di.d͡ʒe/, [ˈprɔːd̪id͡ʒe]
Động từ
[sửa]prōdige
Tham khảo
[sửa]- “prodige”, in Charlton T. Lewis và Charles Short (1879) A Latin Dictionary, Oxford: Clarendon Press
- “prodige”, in Charlton T. Lewis (1891) An Elementary Latin Dictionary, New York: Harper & Brothers
- “prodige”, trong Gaffiot, Félix (1934) Dictionnaire illustré latin-français, Hachette.
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]prodige gđ (số nhiều prodiges)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prodige”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “prodige”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012
Thể loại:
- Từ 3 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Latinh
- Từ 2 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ đếm được tiếng Pháp
- Danh từ giống đực tiếng Pháp
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Pháp