professional
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /prə.ˈfɛʃ.nəl/
| [prə.ˈfɛʃ.nəl] |
Tính từ
professional /prə.ˈfɛʃ.nəl/
- (Thuộc) nghề, (thuộc) nghề nghiệp.
- professional skill — tay nghề
- Chuyên nghiệp.
- professional politician — nhà chính trị chuyên nghiệp
- professional boxer — võ sĩ quyền anh chuyên nghiệp
Danh từ
professional /prə.ˈfɛʃ.nəl/
- Chuyên gia, người chuyên nghiệp.
- (Thể thao) Đấu thủ nhà nghề.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “professional”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)