Bước tới nội dung

projeter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /pʁɔʒ.te/

Ngoại động từ

[sửa]

projeter ngoại động từ /pʁɔʒ.te/

  1. Phóng ra, bắn ra, phun ra.
    Projeter de l’eau — phun nước ra
  2. Chiếu.
    Projeter son ombre sur le mur — chiếu bóng mình trên tường
    projeter un fim — chiếu phim
    projeter une figure sur un plan — (toán học) chiếu một hình lên một mặt phẳng
  3. Dự kiến, dự định, trù định.
    Projeter un voyage — dự định đi du lịch
  4. Làm bản thiết kế, làm đồ án (một công trình, một cỗ máy).
  5. (Tâm lý học) Ngoại xuất (một tình cảm... ).
    projeter un sentiment sur quelqu'un — gán cho ai một tình cảm giống mình

Tham khảo

[sửa]