prominent

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[.nənt]

Tính từ[sửa]

prominent /.nənt/

  1. Lồi lên, nhô lên.
  2. Đáng chú ý, nổi bật.
  3. Xuất chúng, lỗi lạc, nổi tiếng (người).

Tham khảo[sửa]