propagation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌprɑː.pə.ˈɡeɪ.ʃən/
Danh từ
propagation /ˌprɑː.pə.ˈɡeɪ.ʃən/
- Sự truyền giống, sự nhân giống, sự truyền (bệnh... ).
- Sự truyền lại (từ thế hệ này sang thế hệ khác).
- Sự truyền bá, sự lan truyền.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Vật lý) Sự truyền (âm thanh, ánh sáng... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “propagation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɔ.pa.ɡa.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| propagation /pʁɔ.pa.ɡa.sjɔ̃/ |
propagations /pʁɔ.pa.ɡa.sjɔ̃/ |
propagation gc /pʁɔ.pa.ɡa.sjɔ̃/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Sinh vật học) Sự sinh sản.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thực vật học) Sự phát tán.
- Sự truyền bá, sự lan truyền, sự truyền.
- Propagation des idées — sự truyền bá tư tưởng
- propagation du choléra — sự lan truyền bệnh dịch tả
- propagation de la chaleur — sự truyền nhiệt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “propagation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)