prophylactic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌproʊ.fə.ˈlæk.tɪk/
Tính từ
prophylactic /ˌproʊ.fə.ˈlæk.tɪk/
- Phòng bệnh.
- prophylactic medicine — thuốc phòng bệnh
Danh từ
prophylactic /ˌproʊ.fə.ˈlæk.tɪk/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prophylactic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)